cất binh

cất binh

Nhà vua quyết định cất binh đi dẹp loạn.

Định nghĩa
  1. Động từ (từ , nghĩa ):
    • Hành động điều động, huy động quân đội ra trận: "Cất binh" chỉ việc đưa quân lính, đội ngũ trang ra khỏi nơi đồn trú để thực hiện một nhiệm vụ quân sự, thường để chiến đấu hoặc ứng phó.
    • Phát động, khởi binh: Từ này cũng mang nghĩa bắt đầu một cuộc hành quân, một chiến dịch quân sự.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà vua quyết định cất binh đi dẹp loạn. (Nhà vua quyết định điều quân đi dẹp loạn.)
    • Nghe tin giặc đến gần, tướng quân lập tức cất binh ứng chiến. (Nghe tin giặc đến gần, tướng quân lập tức huy động quân ứng chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cất binh khởi nghĩa": Hành động phát động, khởi xướng một cuộc nổi dậy trang.

    • Vị anh hùng đã cất binh khởi nghĩa chống lại ách đô hộ. (Vị anh hùng đã phát động cuộc khởi nghĩa chống lại ách đô hộ.)
  • "Cất binh trừ gian": Điều quân đội ra để tiêu diệt, trừng trị kẻ xấu, kẻ phản nghịch.

    • Triều đình cất binh trừ gian, bảo vệ bờ cõi. (Triều đình điều quân trừng trị kẻ phản nghịch, bảo vệ bờ cõi.)
Biến thể từ gần giống
  • Khởi binh (động từ): Cùng nghĩa với "cất binh", chỉ việc phát động, bắt đầu hành động quân sự.

    • Phe phản loạn đã khởi binh chống lại triều đình. (Phe phản loạn đã dấy binh chống lại triều đình.)
  • Xuất binh (động từ): Đưa quân đội ra khỏi doanh trại, ra trận.

    • Quân đội chính quy xuất binh vào lúc rạng sáng. (Quân đội chính quy ra quân vào lúc rạng sáng.)
  • Động binh (động từ): Điều động binh lính, thường hàm ý hành động quân sự.

    • Tình thế cấp bách buộc họ phải động binh. (Tình thế cấp bách buộc họ phải điều động binh lính.)
Từ đồng nghĩa
  • Điều quân: Điều động quân đội.
  • Huy động quân đội: Tập hợp, điều động lực lượng quân sự.
  • Phát binh: (Từ ) Phái quân đi, xuất quân.
Lưu ý về cách dùng
  • "Cất binh" một từ Hán Việt cổ, thường chỉ xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về các sự kiện lịch sử thời phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các từ như "điều quân", "triển khai quân đội" hoặc "xuất quân" thay thế.